straitened circumstances
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoàn cảnh giảm sút (tài chính); nghèo đói, thắt lưng buộc bụngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Reduced (financial) circumstances; poverty, austerity.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- speech’s government’s .
- .
- .