strabismus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tật lác mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)A defect of vision in which one eye cannot focus with the other on an object because of imbalance of the eye muscles; a squint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strabismusDạng gốc (base form)
- strabismusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớistrabismus
- từ tiếng Hy Lạp cổστραβισμόςstrabismós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc strabismusVí dụ
- tật lác hội tụ