Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strabismal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lác (mắt)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to strabismus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strabismal
strabismal
ly
Với bệnh lác
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
strabismus
+
-al
AI
1
Lác (mắt)
1
Lác (mắt)
1
Lác (mắt)