Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bizquera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biθˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Bệnh lác
danh từ
strabismus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bizquera
Dạng gốc
(base form)
bizquera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estrabismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strabismus
Tật lác mắt
AI
1
Bệnh lác
1
Bệnh lác
1
Bệnh lác