Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microstrabismus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng đơn cố định
danh từ
monofixation syndrome
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
strabismus
AI
1
Hội chứng đơn cố định
1
Hội chứng đơn cố định
1
Hội chứng đơn cố định