Dịch

stop-go

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Luân phiên hoạt động và không hoạt động; không liên tụctính từAlternately active and inactive; intermittent.
  2. Hạn chế - thúc đẩydanh từkhông đếm được (uncountable)An economic policy of this kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stop-goDạng gốc (base form)
  2. more stop-goSo sánh hơn (comparative)
  3. most stop-goSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stop-go signdanh từThiết bị báo hiệu giống như đèn tín hiệu được đặt ở ngã tư đường hoặc vạch qua đường dành cho người đi bộ để cho biết khi nào nên lái xe, đi xe hoặc đi bộ, có mục đích tương tự như đèn giao thông, thường do con người điều khiển chứ không phải tự động
stop-go animationdanh từKỹ thuật hoạt hình stop-motion

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • […] .
  • 500 , .

AI