Dịch

stonecraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật hoặc kỹ năng làm việc trên đádanh từkhông đếm được (uncountable)The art or skill of working in stone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonecraftDạng gốc (base form)
  2. stonecraftsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc stonecraft

AI