stonecraft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật hoặc kỹ năng làm việc trên đádanh từkhông đếm được (uncountable)The art or skill of working in stone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stonecraftDạng gốc (base form)
- stonecraftsSố nhiều (plural)