stonework
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Công trình bằng đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Constructions made of stone.
- Nghề chạm đádanh từkhông đếm được (uncountable)The skill of constructing with stone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stoneworkDạng gốc (base form)
- stoneworksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient stonework | Công trình đá cổ | |
| fine stonework | Công trình đá tinh xảo | |
| intricate stonework | Đồ đá chạm trổ tinh vi |
Ví dụ
- , […]Cổng có các cột trụ bằng đá mộc mạc, mỗi cột được đặt trên một chiếc bình phong cách Baroque lớn.
- — — , . . .Du khách có thể thưởng ngoạn hoa dại và hoa hồng cùng với các công trình bằng đá tuyệt đẹp, đài phun nước và hồ bơi.
- .Phần công trình bằng đá đang bắt đầu sụp đổ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa