stodge
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- , (từ lóng) ngốn, ăn ngấu nghiếnđộng từngoại động từ (transitive)To stuff; to cram.
- Thức ăn nặng, buồn tẻ, thường chứa nhiều tinh bột, chẳng hạn như bánh pudding hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heavy, dull, often starchy food, such as a steamed pudding
- Bất cứ điều gì buồn tẻ và nhạt nhẽodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything dull and bland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- .
- , .