Dịch

stodge

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) ngốn, ăn ngấu nghiếnđộng từngoại động từ (transitive)To stuff; to cram.
  2. Thức ăn nặng, buồn tẻ, thường chứa nhiều tinh bột, chẳng hạn như bánh pudding hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heavy, dull, often starchy food, such as a steamed pudding
  3. Bất cứ điều gì buồn tẻ và nhạt nhẽodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything dull and bland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stodgeNguyên thể (infinitive)
  2. stodgesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. stodgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stodgingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI