stodger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đánh bóng phòng thủ và ghi bàn chậm nhưng đáng tin cậydanh từA batter who defends and scores slowly but reliably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stodgerDạng gốc (base form)
- stodgersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái bánh bao
- A bun.