Dịch

stodger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đánh bóng phòng thủ và ghi bàn chậm nhưng đáng tin cậydanh từA batter who defends and scores slowly but reliably.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stodgerDạng gốc (base form)
  2. stodgersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái bánh bao
  1. A bun.

Họ từ (word family)

cùng gốc stodger

Nguồn gốc (etymology)

AI