stockowner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sở hữu vật nuôidanh từOne who owns livestock.
- Người sở hữu cổ phiếu; một cổ đôngdanh từOne who owns stock; a shareholder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stockownerDạng gốc (base form)
- stockownersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- stockholderđồng nghĩaít phổ biến hơn, nhấn mạnh quyền sở hữu