Dịch

stock bubble

danh từ (noun)
US/ˈstɑk ˈbʌb.l̩/

Nghĩa chính

  1. Loại bong bóng kinh tế xảy ra trên thị trường chứng khoán khi những người tham gia thị trường đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn giá trị của chúng liên quan đến một số hệ thống định giá cổ phiếudanh từA type of economic bubble occurring in stock markets when market participants drive stock prices above their value in relation to some system of stock valuation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stock bubbleDạng gốc (base form)
  2. stock bubblesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI