Nghĩa chính
- Chu kỳ thổi phồngdanh từThe various stages in the adoption of a new technology or product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hype cycleDạng gốc (base form)
- hype cyclesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- chu kỳ thổi phồng của AI
- 3 chu kỳ thổi phồng của Web3
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)