Dịch

hype cycle

danh từ (noun)
US/ˈhaɪp ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ thổi phồngdanh từThe various stages in the adoption of a new technology or product.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hype cycleDạng gốc (base form)
  2. hype cyclesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • chu kỳ thổi phồng của AI
  • 3 chu kỳ thổi phồng của Web3

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI