stochasticity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất lượng của việc thiếu bất kỳ trật tự hoặc kế hoạch có thể dự đoán đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of lacking any predictable order or plan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stochasticityDạng gốc (base form)
- stochasticitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)