Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estocasticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estokastisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính ngẫu nhiên
danh từ
stochasticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estocasticidad
Dạng gốc
(base form)
estocasticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stochasticity
Chất lượng của việc thiếu bất kỳ trật tự hoặc kế hoạch có thể dự đoán được
AI
1
Tính ngẫu nhiên
1
Tính ngẫu nhiên
1
Tính ngẫu nhiên