stillbirth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ra đời của một bào thai chết; việc sinh ra một đứa trẻ đã chết khi sinh radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The birth of a dead fetus; the delivery of an infant which is dead at birth.
- Thai nhi chết sau 20 tuần tuổi thaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The birth of a dead fetus after 20 weeks of gestation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stillbirthDạng gốc (base form)
- stillbirthsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .