Dịch

stigmat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thấu kính kỳ thị hoặc sự kết hợp của các thấu kínhdanh từA stigmatic lens or combination of lenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stigmatDạng gốc (base form)
  2. stigmatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstigma
  2. từ tiếng Hy Lạp cổστίγμαstígma

AI