Nghĩa chính
- Thấu kính kỳ thị hoặc sự kết hợp của các thấu kínhdanh từA stigmatic lens or combination of lenses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stigmatDạng gốc (base form)
- stigmatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstigma
- từ tiếng Hy Lạp cổστίγμαstígma