stigmate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với stigmadanh từSynonym of stigma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stigmateDạng gốc (base form)
- stigmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- stigmatesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa