Dịch

stigmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stigmadanh từSynonym of stigma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stigmateDạng gốc (base form)
  2. stigmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. stigmatesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] , ; […]

AI