Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sthenia
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
θ
iː
n
i
ə
/
US
/ˈ
s
θ
i
n
i
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sức mạnh, sức sống hoặc sức sống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
strength, vigour or vitality
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sthenia
hyper
sthenia
Tình trạng bệnh tật được đánh dấu bằng sự phấn khích quá mức đối với tất cả các hiện tượng quan trọng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
sthenic
AI
1
Sức mạnh
1
Sức mạnh
1
Sức mạnh