Dịch

hypersthenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh tật được đánh dấu bằng sự phấn khích quá mức đối với tất cả các hiện tượng quan trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A morbid condition marked by excessive excitement of all the vital phenomena.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperstheniaDạng gốc (base form)
  2. hyperstheniasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI