Nghĩa chính
- (thuộc) xương ứctính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or near the sternum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sternal angledanh từ | danh từ | Khớp khớp được hình thành do sự khớp nối của cán và thân xương ức |
| sterno-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến xương ức |
| sternal puncture | Chưa có nghĩa | |
| sternal bar | Chưa có nghĩa | |
| sternal cartilage | Chưa có nghĩa | |
| sternal plane | Chưa có nghĩa | |
| sternal religion | Chưa có nghĩa | |
| sternal transfusion | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc sternalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha