stereoelectroencephalography
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quy trình chẩn đoán phẫu thuật thần kinh có tính chuyên môn cao trong đó nhiều điện cực mỏng được cấy vào các vùng chính xác của não để ghi lại hoạt động điện theo ba chiều, chủ yếu được sử dụng để xác định nguồn gốc cơn động kinh ở bệnh nhân động kinh đang được đánh giá để điều trị bằng phẫu thuậtdanh từA highly specialized neurosurgical diagnostic procedure in which multiple thin electrodes are implanted into precise regions of the brain to record electrical activity in three dimensions, primarily used to locate the origin of seizures in patients with epilepsy who are being evaluated for surgical treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stereoelectroencephalographyDạng gốc (base form)
- sEEG (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
stereo-electro-encephalo--graphy