stepdad
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cha dượng, bố dượngdanh từA stepfather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stepdadDạng gốc (base form)
- stepdadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex-stepdaddanh từ | danh từ | Người cha dượng cũ, ngụ ý tình cảm |
Họ từ (word family)
cùng gốc stepdadVí dụ
- Sami's .Dượng của Sami tương đối ngầu
- Mennad .Mennad là bố dượng tôi.
- .Tom không phải bố dượng tôi.