Dịch

stepdad

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cha dượng, bố dượngdanh từA stepfather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stepdadDạng gốc (base form)
  2. stepdadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ex-stepdaddanh từNgười cha dượng cũ, ngụ ý tình cảm

Họ từ (word family)

cùng gốc stepdad

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sami's .Dượng của Sami tương đối ngầu
  • Mennad .Mennad là bố dượng tôi.
  • .Tom không phải bố dượng tôi.

AI