Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ex-stepdad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cha dượng cũ, ngụ ý tình cảm
danh từ
An ex-stepfather, implying affection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ex-stepdad
Dạng gốc
(base form)
ex-stepdad
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
stepdad
Ví dụ
Sami
is
Layla's
ex-stepdad
.
AI
1
Người cha dượng cũ
1
Người cha dượng cũ
1
Người cha dượng cũ