Dịch

step change

danh từ (noun)
US/ˈstɛp ˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi đột ngột, không liên tụcdanh từA sudden, discontinuous change.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. step changeDạng gốc (base form)
  2. step changesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 'pre-funding' step-changes , [ ].
  • .
  • , , Europe's , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI