Nghĩa chính
- Sự thay đổi đột ngột, không liên tụcdanh từA sudden, discontinuous change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- step changeDạng gốc (base form)
- step changesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 'pre-funding' step-changes , [ ].
- .
- , , Europe's , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)