steelworker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm việc trong nhà máy thépdanh từA person who works in a steel mill.
- Người được thuê để xây dựng kết cấu thépdanh từA person employed to build steel structures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steelworkerDạng gốc (base form)
- steelworkersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , .
- , , . […] Cregut .