Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steeler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chỉ, cạnh, tấm hoặc vỏ bằng thép
danh từ
One who points, edges, plates or covers with steel.
2
Công nhân luyện thép
danh từ
A steelworker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steeler
Dạng gốc
(base form)
steeler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
steel
+
-er
AI
1
Người chỉ
2
Công nhân luyện thép
1
Người chỉ
2
Công nhân luyện thép
1
Người chỉ
2
Công nhân luyện thép