Dịch

steamer trunk

danh từ (noun)
UK/ˈstiːmə ˈtɹʌŋk/US/ˈstimɚ ˈtɹʌŋk/

Nghĩa chính

  1. Là loại rương để hành lý, có mặt trên phẳng hoặc hơi cong, thường được bọc bằng vải, da hoặc giấy có hoa văndanh từA kind of chest for luggage, having a flat or slightly curved top and usually covered in canvas, leather or patterned paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steamer trunkDạng gốc (base form)
  2. steamer trunksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI