Nghĩa chính
- Là loại rương để hành lý, có mặt trên phẳng hoặc hơi cong, thường được bọc bằng vải, da hoặc giấy có hoa văndanh từA kind of chest for luggage, having a flat or slightly curved top and usually covered in canvas, leather or patterned paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steamer trunkDạng gốc (base form)
- steamer trunksSố nhiều (plural)