Dịch

stavesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan chức mang gậy hoặc đũa phépdanh từAn official bearing a stave or wand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stavesmanDạng gốc (base form)
  2. stavesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .
  • , , , , .

AI