Nghĩa chính
- Sự chết đói, nạn đóidanh từstarvation
- Chết đói, đói lả, đói meotính từExtremely hungry
- Chết vì đóiđộng từpresent participle and gerund of starve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starvingDạng gốc (base form)
- starvingsSố nhiều (plural)
- more starvingSo sánh hơn (comparative)
- most starvingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Starving Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ nạn đói trong mùa đông năm 1609–1610 tại Jamestown thuộc Thuộc địa Virginia |
| starving artistdanh từ | danh từ | Người làm nghệ sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn mặc dù kiếm được rất ít hoặc không có tiền từ công việc đó, do đó phải chịu cảnh nghèo đói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hungryđồng nghĩađói ngấu, đói phát khát
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc starvingVí dụ
- . .Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
- .Người đàn ông đó đang chết đói.
- .Tôi chết đói mất thôi.