Dịch

starving

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự chết đói, nạn đóidanh từstarvation
  2. Chết đói, đói lả, đói meotính từExtremely hungry
  3. Chết vì đóiđộng từpresent participle and gerund of starve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starvingDạng gốc (base form)
  2. starvingsSố nhiều (plural)
  3. more starvingSo sánh hơn (comparative)
  4. most starvingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Starving Timedanh từ riêngThời kỳ nạn đói trong mùa đông năm 1609–1610 tại Jamestown thuộc Thuộc địa Virginia
starving artistdanh từNgười làm nghệ sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn mặc dù kiếm được rất ít hoặc không có tiền từ công việc đó, do đó phải chịu cảnh nghèo đói

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
  • .Người đàn ông đó đang chết đói.
  • .Tôi chết đói mất thôi.

AI