Nghĩa chính
- Tiếng súng nổ ra để bắt đầu một cuộc đuadanh từA gun fired to start a race.
- Tín hiệu để bắt đầu hoặc tiếp tục; một cái gì đó gây ra một sự kiện hoặc tình huốngdanh từA signal to start or proceed; something that triggers an event or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starting gunDạng gốc (base form)
- starting gunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire the starting gunđộng từ | động từ | Khởi động hoặc kích hoạt một sự kiện hoặc tình huống |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- /
- . 2021, Williams-Shapps , .
- “ , , ,” , . “ . . .”