Dịch

starting gun

danh từ (noun)
US/ˈstɑɹtɪŋ ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Tiếng súng nổ ra để bắt đầu một cuộc đuadanh từA gun fired to start a race.
  2. Tín hiệu để bắt đầu hoặc tiếp tục; một cái gì đó gây ra một sự kiện hoặc tình huốngdanh từA signal to start or proceed; something that triggers an event or situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starting gunDạng gốc (base form)
  2. starting gunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire the starting gunđộng từKhởi động hoặc kích hoạt một sự kiện hoặc tình huống

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • /
  • . 2021, Williams-Shapps , .
  • “ , , ,” , . “ . . .”

AI