Dịch

starter pistol

danh từ (noun)
US/ˈstɑɹ.tɚ ˈpɪstəl/

Nghĩa chính

  1. Khẩu súng ngắn bắn trống để bắt đầu cuộc đuadanh từA handgun that fires blanks in order to start races.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starter pistolDạng gốc (base form)
  2. starter pistolsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI