Nghĩa chính
- Khẩu súng ngắn bắn trống để bắt đầu cuộc đuadanh từA handgun that fires blanks in order to start races.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starter pistolDạng gốc (base form)
- starter pistolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa