Dịch

starship

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu vũ trụ liên hành tinh, phi thuyềndanh từA type of spacecraft capable of traveling to the solar systems of other stars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starshipDạng gốc (base form)
  2. starshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Tàu vũ trụ có thể có màu bạc hoặc vàng.
  • .Tôi lái tàu vũ trụ đến phía bên kia của thiên hà.
  • .Tôi lái tàu vũ trụ đến thiên hà khác.

AI