Nghĩa chính
- Tàu vũ trụ liên hành tinh, phi thuyềndanh từA type of spacecraft capable of traveling to the solar systems of other stars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starshipDạng gốc (base form)
- starshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- shipđồng nghĩaThường chỉ tàu trong khoa học viễn tưởng được thiết kế để du hành giữa các vì sao.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Ví dụ
- .Tàu vũ trụ có thể có màu bạc hoặc vàng.
- .Tôi lái tàu vũ trụ đến phía bên kia của thiên hà.
- .Tôi lái tàu vũ trụ đến thiên hà khác.