starlight
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ánh saodanh từkhông đếm được (uncountable)Light emitted from stars.
- Ánh sáng từ các ngôi sao khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Light emitted by those other than the Sun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starlightDạng gốc (base form)
- starlightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| starlight bluedanh từ | danh từ | Các sắc thái khác nhau, thường là màu xanh nhạt, gợi ý bầu trời đầy sao |
| starlight tourdanh từ | danh từ | Phương pháp tra tấn trong đó cảnh sát Saskatoon đuổi thổ dân ra khỏi thành phố và để họ chết cóng |
| starlight problemdanh từ riêng | danh từ riêng | Xung đột giữa thuyết sáng tạo Trái đất trẻ (khẳng định vũ trụ hàng nghìn năm tuổi) và các phép đo liên quan đến ánh sáng sao cho thấy vũ trụ có hàng tỷ năm tuổi |
| distant starlight problemdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với starlight problem |
Họ từ (word family)
cùng gốc starlightVí dụ
- .Ánh sao rực rỡ giúp chúng tôi nhìn thấy phần lớn vùng quê.
- , .Ánh sao quá sáng, các nhà khoa học cần tìm cách chặn nó lại để nhìn thấy các hành tinh xung quanh.
- ?Bạn có thể định hướng bằng ánh sao không?