Dịch

starlight

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh saodanh từkhông đếm được (uncountable)Light emitted from stars.
  2. Ánh sáng từ các ngôi sao khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Light emitted by those other than the Sun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starlightDạng gốc (base form)
  2. starlightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

starlight bluedanh từCác sắc thái khác nhau, thường là màu xanh nhạt, gợi ý bầu trời đầy sao
starlight tourdanh từPhương pháp tra tấn trong đó cảnh sát Saskatoon đuổi thổ dân ra khỏi thành phố và để họ chết cóng
starlight problemdanh từ riêngXung đột giữa thuyết sáng tạo Trái đất trẻ (khẳng định vũ trụ hàng nghìn năm tuổi) và các phép đo liên quan đến ánh sáng sao cho thấy vũ trụ có hàng tỷ năm tuổi
distant starlight problemdanh từ riêngĐồng nghĩa với starlight problem

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ánh sao rực rỡ giúp chúng tôi nhìn thấy phần lớn vùng quê.
  • , .Ánh sao quá sáng, các nhà khoa học cần tìm cách chặn nó lại để nhìn thấy các hành tinh xung quanh.
  • ?Bạn có thể định hướng bằng ánh sao không?

AI