Dịch

starlight blue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các sắc thái khác nhau, thường là màu xanh nhạt, gợi ý bầu trời đầy saodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various, usually pale, shades of blue, suggesting a starlit sky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starlight blueDạng gốc (base form)
  2. starlight bluesSố nhiều (plural)

AI