starlight blue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các sắc thái khác nhau, thường là màu xanh nhạt, gợi ý bầu trời đầy saodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various, usually pale, shades of blue, suggesting a starlit sky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starlight blueDạng gốc (base form)
- starlight bluesSố nhiều (plural)