Nghĩa chính
- Sao trẻ, nữ diễn viên triển vọngdanh từA young actress with a promising career ahead of her.
- Cầu thủ hỗ trợ triển vọngdanh từAn accomplished and important supporting player in a sports team.
- Ngôi sao nhỏdanh từA small star.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starletDạng gốc (base form)
- starletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| starlet sea anemonedanh từ | danh từ | Nematostella vectensis là một loài hải quỳ nhỏ thuộc họ Edwardsiidae, có nguồn gốc ở bờ biển phía đông Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc starletVí dụ
- flapper-era , — , — .Tất nhiên là có những sao trẻ khác thời kỳ flapper—Louise Brooks, Greta Garbo—nhưng so với họ thì những người kia chỉ là kẻ làm màu.
- , starlet's :Khi tôi nhìn thấy ánh sáng tình yêu tỏa ra từ đôi mắt rạng rỡ của nàng, rực rỡ hơn nhiều so với ánh sáng đêm của một ngôi sao nhỏ:
- .Cô sao trẻ đó đang già đi.