Dịch

starchy

C2tính từ (adjective)
US/ˈstɑɹt͡ʃi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến tinh bộttính từOf or pertaining to starch.
  2. Chứa tinh bộttính từContaining starch.
  3. Có chất lượng tinh bột vải như khi áp dụng cho vải; cứng; bị bỏ đóitính từHaving the quality of fabric starch as applied to fabric; stiff, hard; starched.
  4. Có một tính cách cứng cỏi; cứng nhắc về mặt hình thứctính từHaving a starched personality; stiffly formal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starchyDạng gốc (base form)
  2. more starchySo sánh hơn (comparative)
  3. starchierSo sánh hơn (comparative)
  4. starchiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most starchySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-starchytính từKhông chứa tinh bột hoặc carbohydrate

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
  • , , .
  • , , . , cancer-causing , .

AI