Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
star city
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên hà
danh từ
galaxy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
star city
Dạng gốc
(base form)
star cit
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Time
paced
out
the
slow
,
unending
centuries
,
marked
them
by
the
revolution
of
the
great
,
shining
wheel
of
the
galaxy
,
the
giant
star-city
of
a
billion
,
billion
suns
.
The
Sun
-
our
local
star
-
is
one
of
an
estimated
200
billion
making
up
our
'
star-city
',
the
Galaxy
.
Nguồn gốc
(etymology)
star
+
city
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
galaxia
Thiên hà
AI
1
Thiên hà
1
Thiên hà
1
Thiên hà