Dịch

star city

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên hàdanh từgalaxy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. star cityDạng gốc (base form)
  2. star citiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • - - 200 '', .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI