Nghĩa chính
- Sở thích sưu tầm và trưng bày tem bưu chính và các mặt hàng liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of collecting and displaying postage stamps and related items.
- Thu thập các vật phẩm hoặc thông tin không có giá trị nội tạidanh từkhông đếm được (uncountable)Collection of items or information of no intrinsic value.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)