Nghĩa chính
- Thu thập temdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stamp collecting.
- Nghiên cứu về tem bưu chính, các tuyến đường bưu chính, lịch sử bưu chính, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of postage stamps, postal routes, postal history, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philatelyDạng gốc (base form)
- philateliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air philatelydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với aerophilately |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápphilatélie
Họ từ (word family)
cùng gốc philatelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha