Dịch

philately

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thu thập temdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stamp collecting.
  2. Nghiên cứu về tem bưu chính, các tuyến đường bưu chính, lịch sử bưu chính, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of postage stamps, postal routes, postal history, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philatelyDạng gốc (base form)
  2. philateliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air philatelydanh từĐồng nghĩa với aerophilately

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápphilatélie

AI