Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air philately
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
f
ɪ
ˈ
l
æ
t
.
ə
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aerophilately
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of aerophilately.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aerophilately
AI
1
Đồng nghĩa với aerophilately
1
Đồng nghĩa với aerophilately
1
Đồng nghĩa với aerophilately