Dịch

air philately

danh từ (noun)
UK/ˈɛə fɪˈlæt.ə.li/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với aerophilatelydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of aerophilately.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI