Dịch

aerophilately

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu hoặc sưu tập tem bưu phẩm, việc hủy chuyến, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or collection of airmail stamps, cancellations, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc aerophilately

AI