Dịch

philatelic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Việc sưu tầm tem, chơi temtính từOf or relating to philately or of interest to philatelists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philatelicDạng gốc (base form)
  2. more philatelicSo sánh hơn (comparative)
  3. most philatelicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

philatelic forgerydanh từCon tem giả nhằm mục đích lừa gạt người sưu tập tem chứ không phải cơ quan bưu chính
philatelically inspiredtính từDo cơ quan bưu chính sản xuất nhưng dành cho người sưu tập tem hơn là sử dụng bưu phí thông thường

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI