Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staghound
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
a
ɡ
h
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Giống chó săn hưu nai
danh từ
Any of several large dogs once bred to hunt stags.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staghound
Dạng gốc
(base form)
staghound
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deerhound
Nguồn gốc
(etymology)
stag
+
hound
AI
1
Giống chó săn hưu nai
1
Giống chó săn hưu nai
1
Giống chó săn hưu nai