Dịch

stacky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến ngăn xếp (tổng quát hóa các sơ đồ và các bó)tính từkhông so sánh (not comparable)Relating to stacks (generalizations of schemes and sheaves).

Nguồn gốc (etymology)

AI