Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính vững vàng; tính ổn định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being stable, or firmly established; stability.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stableness
stable
Chuồng ngựa
danh từ, tính từ, động từ
un
stableness
Xem unstable
danh từ
stabl
y
Một cách ổn định
trạng từ, danh từ
stabl
ing
Nơi nuôi ngựa, sự chăm sóc ngựa
danh từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
stable
+
-ness
AI
1
Tính vững vàng
1
Tính vững vàng
1
Tính vững vàng