Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squiffed
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
k
w
ɪ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Ngà ngà say
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Intoxicated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alegre
Ngà ngà say, chếnh choáng
acelerado
Ngà ngà say, hơi say
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
squiffy
Ví dụ
Her
hair
streamed
down
in
front
of
her
eyes
and
her
dress
was
on
back
to
front
.
Totally
squiffed
.
Leo
hustled
her
into
bed
.
I
got
all
the
heavy
drinkers
squiffed
out
of
their
minds
AI
1
Ngà ngà say
1
Ngà ngà say
1
Ngà ngà say