Dịch

squalor

C1danh từ (noun)
UK/ˈskwɒlə(ɹ)/nguồnUS/ˈskwɑlɚ/

Nghĩa chính

  1. Bùn dơdanh từkhông đếm được (uncountable)Filthiness and degradation, as from neglect or poverty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squalorDạng gốc (base form)
  2. squalorsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in squalortrong điều kiện dơ bẩn, tồi tànHe had lost his job and was living in squalor.Anh ấy mất việc và phải sống trong cảnh tồi tàn.

Cụm từ (phrase)

senile squalor syndromeChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsquālor

Ví dụ

  • We’re .Chúng tôi sống trong cảnh bẩn thỉu.
  • .Có cánh cửa bị hỏng ở đâu đó nhưng tôi không bao giờ nhớ nổi là ở đâu.
  • .Đó là tên của ngôi nhà này.

AI