Nghĩa chính
- Bùn dơdanh từkhông đếm được (uncountable)Filthiness and degradation, as from neglect or poverty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squalorDạng gốc (base form)
- squalorsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in squalortrong điều kiện dơ bẩn, tồi tànHe had lost his job and was living in squalor.Anh ấy mất việc và phải sống trong cảnh tồi tàn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senile squalor syndrome | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc squalorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsquālor
Ví dụ
- We’re .Chúng tôi sống trong cảnh bẩn thỉu.
- .Có cánh cửa bị hỏng ở đâu đó nhưng tôi không bao giờ nhớ nổi là ở đâu.
- .Đó là tên của ngôi nhà này.