Dịch

foulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng dơ bẩn, tình trạng hôi hámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being foul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foulnessDạng gốc (base form)
  2. foulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

foul-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạifoulnesse
  2. từ tiếng Anh cổfūlnes“foulness”

Ví dụ

AI