Dịch

squalidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bẩn thỉudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being squalid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI